quả tối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bộ phận nội tạng của con gà: "quả tối" là tên gọi dân gian để chỉ lá lách của con gà. Bộ phận này có hình dạng giống quả trứng nhỏ, kích thước thường chỉ bằng đốt ngón tay út của người lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi làm thịt gà, mẹ tôi thường giữ lại quả tối để nấu cháo. (Khi mổ gà, mẹ tôi thường giữ lại lá lách để nấu cháo.)
- Quả tối của con gà này nhỏ quá, chắc là gà con. (Lá lách của con gà này nhỏ quá, chắc là gà còn non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quả tối gà": cụm từ thường dùng để phân biệt rõ đây là bộ phận của con gà, tránh nhầm lẫn.
- Món lòng gà xào thường có thêm quả tối gà. (Món lòng gà xào thường có thêm lá lách gà.)
Biến thể và từ gần giống
Lá lách (gà): (n): tên gọi giải phẫu học chính xác hơn cho cùng một bộ phận.
- Lá lách là một cơ quan thuộc hệ bạch huyết. (Lá lách là một cơ quan thuộc hệ bạch huyết.)
Lòng gà: (n): từ chung chỉ các loại nội tạng của gà, trong đó có thể bao gồm "quả tối".
- Tôi thích ăn các món chế biến từ lòng gà. (Tôi thích ăn các món chế biến từ nội tạng gà.)
Từ đồng nghĩa
- Tỳ (gà): (n): tên gọi khác theo y học cổ truyền hoặc cách gọi trong một số vùng miền.
- Lách (gà): (n): cách gọi tắt của "lá lách".
Lưu ý sử dụng
- Từ "quả tối" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hằng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh chế biến thực phẩm, mổ thịt gia cầm. Đây là một từ thuần Việt, mang tính chất khẩu ngữ.
- Trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh y học, tên gọi "lá lách" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Lá lách của gà, hình trứng, to bằng đốt ngón tay út.