quả tối

Học thuật
Thân thiện
quả tối

Mẹ mua quả tối gà về để nấu cháo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bộ phận nội tạng của con : "quả tối" tên gọi dân gian để chỉ lá lách của con . Bộ phận này hình dạng giống quả trứng nhỏ, kích thước thường chỉ bằng đốt ngón tay út của người lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi làm thịt , mẹ tôi thường giữ lại quả tối để nấu cháo. (Khi mổ , mẹ tôi thường giữ lại lá lách để nấu cháo.)
    • Quả tối của con này nhỏ quá, chắc con. (Lá lách của con này nhỏ quá, chắc còn non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quả tối ": cụm từ thường dùng để phân biệt đây bộ phận của con , tránh nhầm lẫn.
    • Món lòng xào thường thêm quả tối . (Món lòng xào thường thêm lá lách .)
Biến thể từ gần giống
  • Lá lách (): (n): tên gọi giải phẫu học chính xác hơn cho cùng một bộ phận.

    • Lá lách một cơ quan thuộc hệ bạch huyết. (Lá lách một cơ quan thuộc hệ bạch huyết.)
  • Lòng : (n): từ chung chỉ các loại nội tạng của , trong đó có thể bao gồm "quả tối".

    • Tôi thích ăn các món chế biến từ lòng . (Tôi thích ăn các món chế biến từ nội tạng .)
Từ đồng nghĩa
  • Tỳ (): (n): tên gọi khác theo y học cổ truyền hoặc cách gọi trong một số vùng miền.
  • Lách (): (n): cách gọi tắt của "lá lách".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quả tối" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hằng ngày, đặc biệt trong bối cảnh chế biến thực phẩm, mổ thịt gia cầm. Đây một từ thuần Việt, mang tính chất khẩu ngữ.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh y học, tên gọi "lá lách" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
quả tối

Mẹ mua quả tối gà về để nấu cháo.

  1. Lá lách của , hình trứng, to bằng đốt ngón tay út.